Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竭诚

Phồn thể: [竭誠]
jiéchéng
Nghĩa tiếng Việtmột lòng một dạ
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 một lòng một dạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập