Houzii
← Từ điển
Từ ghép

端系统

Phồn thể: [端系統]
duānxìtǒng
Nghĩa tiếng Việthệ thống đầu cuối
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 hệ thống đầu cuối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập