Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竹啄木鸟

Phồn thể: [竹啄木鳥]
zhúzhuómùniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến đầu nhạt (Gecinulus grantia)
  • 4 chữ
  • 26 nét