Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笔底下

Phồn thể: [筆底下]
bǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǐxiàSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhả năng viết
  • 3 chữ
  • 21 nét