Từ ghép
符咒
Nghĩa tiếng Việtbùa; bùa chú (vật phẩm tôn giáo mang lại phước lành)
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bùa
- 2 bùa chú (vật phẩm tôn giáo mang lại phước lành)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.