Houzii
← Từ điển
Từ ghép

符记

Phồn thể: [符記]
fújì
Nghĩa tiếng Việtký hiệu; biểu trưng; dấu hiệu
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 ký hiệu; biểu trưng; dấu hiệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập