Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笨嘴拙腮

bènzuǐzhuōsāi
Nghĩa tiếng Việtvụng về trong lời nói; người nói kém
  • 4 chữ
  • 48 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vụng về trong lời nói
  2. 2 người nói kém

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập