笫Chữ đơn笫zǐNghĩa tiếng Việtchiếu tre; chiếu giường1 chữ10 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 chiếu tre2 chiếu giườngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.床笫chuángzǐgiường và chiếu tre; (nghĩa bóng) giường như nơi thân mật床笫之事chuángzǐzhīshìchuyện phòng the; quan hệ tình dục床笫之私chuángzǐzhīsīchuyện thân mậtTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →