Từ ghép
策动
Phồn thể: [策動]Nghĩa tiếng Việtâm mưu; lên kế hoạch (phản loạn, tội phạm,...); sắp đặt
- 2 chữ
- 18 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 âm mưu
- 2 lên kế hoạch (phản loạn, tội phạm,...)
- 3 sắp đặt
- 4 kích động
- 5 thúc đẩy hành động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.