Houzii
← Từ điển
Từ ghép

策反

cèfǎn
Nghĩa tiếng Việtxúi giục (phản loạn, v.v.); kích động (ví dụ: đào ngũ trong trại đối phương)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xúi giục (phản loạn, v.v.)
  2. 2 kích động (ví dụ: đào ngũ trong trại đối phương)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập