Từ ghép
筚门闺窦
Phồn thể: [篳門閨竇]Nghĩa tiếng Việtcửa liễu, cửa sổ lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: căn nhà tồi tàn; sống trong nghèo khó
- 4 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cửa liễu, cửa sổ lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: căn nhà tồi tàn
- 2 sống trong nghèo khó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.