Chữ đơnChữ đa âm
筲
Phồn thể: [䈰]Nghĩa tiếng Việtbàn chải nồi làm từ dải tre; giỏ đựng đũa; biến thể của 筲 (shāo)
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bàn chải nồi làm từ dải tre
- 2 giỏ đựng đũa
- 3 biến thể của 筲 (shāo)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.