Chữ đơn
筵
Nghĩa
- 1 chiếu tre để ngồi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 别筵[別筵]tiệc chia tay
- 法筵pháp tòa, nơi người giảng đạo ngồi (Phật giáo)
- 歌筵một buổi tiệc có tiết mục hát
- 婚筵tiệc cưới
- 讲筵[講筵]chỗ ngồi của giáo viên
- 经筵[經筵]nơi hoàng đế nghe giảng bài (truyền thống)
- 酒筵tiệc yến; tiệc lớn
- 开筵[開筵]tổ chức tiệc
- 琼筵[瓊筵]tiệc; tiệc linh đình
- 绮筵[綺筵]bữa tiệc tráng lệ
- 盛筵yến tiệc lớn
- 寿筵[壽筵]tiệc mừng thọ