Houzii
← Từ điển
Từ ghép

签字笔

Phồn thể: [簽字筆]
qiānzìbǐ
Nghĩa tiếng Việtbút dạ; bút bi nước; bút mực gel
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa