Houzii
← Từ điển
Từ ghép

简拼

Phồn thể: [簡拼]
jiǎnpīn
Nghĩa tiếng Việt(tin học) phương pháp nhập mà người dùng chỉ gõ chữ cái đầu tiên của mỗi âm tiết, ví dụ "shq" hoặc "sq" cho 事情 (shìqing))
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 (tin học) phương pháp nhập mà người dùng chỉ gõ chữ cái đầu tiên của mỗi âm tiết, ví dụ "shq" hoặc "sq" cho 事情 (shìqing))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập