Houzii
← Từ điển
Từ ghép

简易棚

Phồn thể: [簡易棚]
jiǎnyìpéng
Nghĩa tiếng Việtnơi trú tạm; thảm che
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nơi trú tạm
  2. 2 thảm che

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập