Houzii
← Từ điển
Từ ghép

简省

Phồn thể: [簡省]
jiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shěngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđơn giản hóa; rút gọn; tính kinh tế
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đơn giản hóa
  2. 2 rút gọn
  3. 3 tính kinh tế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập