箍桶店Từ ghép箍桶店gūtǒngdiànNghĩa tiếng Việtxưởng đóng thùng3 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xưởng đóng thùngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.箍cái đai; bó bằng đaiTrang chữ →桶[thùng]cái xô; thùng (rác); thùng (dầu, v.v.)Trang chữ →店[điếm]quán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家 (jiā)); (hình thức kết hợp) cửa hàng; tiệmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →