Từ ghép
管他的
Nghĩa tiếng Việtđừng lo về (nó, anh ta, v.v.); không sao cả; sao cũng được
- 3 chữ
- 27 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 đừng lo về (nó, anh ta, v.v.)
- 2 không sao cả
- 3 sao cũng được
- 4 dù sao đi nữa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 管chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →
- 他[tha]anh ấy; ông ấy (dùng cho bất kỳ giới tính nào khi giới tính không được biết hoặc không quan trọng); (dùng trước tên ai đó để nhấn mạnh); (dùng như một tân ngữ không có nghĩa)Trang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →