Từ ghép
管家婆
Nghĩa tiếng Việtbà nội trợ (đùa); nữ quản gia cấp cao (cổ); người hay xen vào chuyện người khác
- 3 chữ
- 35 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bà nội trợ (đùa)
- 2 nữ quản gia cấp cao (cổ)
- 3 người hay xen vào chuyện người khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.