箩Chữ đơn箩Phồn thể: [籮]luóNghĩa tiếng Việtcái rổ1 chữ14 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cái rổTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.箩筐luókuāng[籮筐]cái giỏ lớn淘箩táoluó[淘籮]giỏ (để vo gạo)折箩zhēluó[折籮]món ăn thập cẩm từ thức ăn thừa sau tiệc一箩筐yìluókuāng[一籮筐]rất nhiều; số lượng lớn; cực kỳTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →