Houzii
← Từ điển
Từ ghép

篷盖布

Phồn thể: [篷蓋佈]
pénggàibù
Nghĩa tiếng Việtvải buồm
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 vải buồm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập