Chữ đơn
簌
Nghĩa tiếng Việtthảm thực vật rậm rạp; cái rây
- 1 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thảm thực vật rậm rạp
- 2 cái rây
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.