Houzii
← Từ điển
Từ ghép

米袋子

mǐdàizi
Nghĩa tiếng Việt(ví von) nguồn cung cấp lương thực cho công chúng
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 (ví von) nguồn cung cấp lương thực cho công chúng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập