Houzii
← Từ điển
Từ ghép

米麴菌

mǐqūjūn
Nghĩa tiếng ViệtAspergillus oryzae (một loại nấm mốc)
  • 3 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 Aspergillus oryzae (một loại nấm mốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập