Houzii
← Từ điển
Từ ghép

类人猿

Phồn thể: [類人猿]
lèirényuán
Nghĩa tiếng Việtvượn người
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 vượn người

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập