籼Chữ đơn籼xiānNghĩa tiếng Việtgạo hạt dài; giống như 秈1 chữ9 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 gạo hạt dài2 giống như 秈Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.长籼chángxiān[長籼]gạo hạt dài (gạo Ấn Độ, khác với gạo hạt tròn)籼稻xiāndàogạo hạt dài (gạo Ấn Độ, ngược với gạo hạt tròn)籼米xiānmǐgạo hạt dài (gạo Ấn Độ, ngược với gạo hạt tròn 粳米 (jīngmǐ))Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →