Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粉墙

Phồn thể: [粉牆]
fěnqiáng
Nghĩa tiếng Việtbức tường quét vôi; quét vôi tường
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa