Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粉黛

fěndài
Nghĩa tiếng Việtphấn mặt và kẻ mày; mỹ phẩm; (nghĩa bóng) người phụ nữ đẹp
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phấn mặt và kẻ mày
  2. 2 mỹ phẩm
  3. 3 (nghĩa bóng) người phụ nữ đẹp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập