Từ ghép
烟花粉黛
Phồn thể: [煙花粉黛]Nghĩa
- 1 phụ nữ
- 2 kỹ nữ
- 3 việc ân ái
- 4 hình thức văn học hoặc sân khấu thời Đường, Tống và Nguyên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.