Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粗厉

Phồn thể: [粗厲]
cūlì
Nghĩa tiếng Việtkhàn khàn (giọng); giọng thô
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khàn khàn (giọng)
  2. 2 giọng thô

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập