Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粗饭

Phồn thể: [粗飯]
cūfàn
Nghĩa tiếng Việtbữa ăn không hấp dẫn và không thỏa mãn
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 bữa ăn không hấp dẫn và không thỏa mãn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập