Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

粟

sù
Nghĩa tiếng Việtkê; (hoán dụ) ngũ cốc
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

粟

Sù
Nghĩa tiếng Việthọ [Su4]
  • 1 chữ
  • 12 nét