Chữ đơn
粹
Nghĩa tiếng Việtthuần khiết; không pha trộn; tinh hoa
- 1 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thuần khiết
- 2 không pha trộn
- 3 tinh hoa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 纯粹[純粹][thuần tuý]Cấp: HSK 7–9thuần khiết; tinh khiết; hoàn toàn
- 国粹[國粹]quốc túy; tinh hoa văn hóa dân tộc
- 精粹súc tích; thuần túy và cô đọng
- 纳粹[納粹]Đức Quốc xã (từ mượn)
- 民粹派phái Narodnik, nhóm dân túy Nga thế kỷ 19
- 纳粹党[納粹黨]Đảng Quốc xã; Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa (NSDAP) (1919-1945)
- 纯粹数学[純粹數學]toán học thuần túy
- 民粹主义[民粹主義]chủ nghĩa dân túy
- 纳粹德国[納粹德國]Đức Quốc xã (1933-1945)
- 纳粹分子[納粹份子]phần tử Quốc xã
- 纳粹主义[納粹主義]chủ nghĩa quốc xã