Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纳粹党

Phồn thể: [納粹黨]
Nàcuìdǎng
Nghĩa tiếng ViệtĐảng Quốc xã; Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa (NSDAP) (1919-1945)
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Đảng Quốc xã
  2. 2 Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa (NSDAP) (1919-1945)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập