Từ ghép
精辟
Phồn thể: [精闢]Nghĩa tiếng Việtrõ ràng và sâu sắc (ví dụ: phân tích); sâu sắc; sâu sắc và hiểu biết
- 2 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 rõ ràng và sâu sắc (ví dụ: phân tích)
- 2 sâu sắc
- 3 sâu sắc và hiểu biết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.