Từ ghép
精障
Nghĩa tiếng Việtrối loạn tâm thần (viết tắt của 精神障碍 (jīngshénzhàng'ài)) (Đài Loan)
- 2 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 rối loạn tâm thần (viết tắt của 精神障碍 (jīngshénzhàng'ài)) (Đài Loan)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.