Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

糗

qiǔ
Nghĩa tiếng Việtlương khô (cho hành trình); (phương ngữ) (mì sợi,...) bị nát (do nấu quá chín); (khẩu ngữ) xấu hổ
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

糗

Qiǔ
Nghĩa tiếng Việthọ [Qiu3]
  • 1 chữ
  • 16 nét