Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饭糗茹草

Phồn thể: [飯糗茹草]
fànqiǔrúcǎo
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen sống nhờ lương khô và cỏ dại (thành ngữ); nghĩa bóng sống trong cảnh nghèo khổ cùng cực
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa