Từ ghép
饭糗茹草
Phồn thể: [飯糗茹草]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen sống nhờ lương khô và cỏ dại (thành ngữ); nghĩa bóng sống trong cảnh nghèo khổ cùng cực
- 4 chữ
- 41 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen sống nhờ lương khô và cỏ dại (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng sống trong cảnh nghèo khổ cùng cực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.