Houzii
← Từ điển
Từ ghép

紧箍咒

Phồn thể: [緊箍咒]
jǐngūzhòu
Nghĩa tiếng ViệtChú siết vòng Kim Cô (trong 西游记 (XīyóuJì)); một câu thần chú hoặc bùa chú để kiểm soát ai đó
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Chú siết vòng Kim Cô (trong 西游记 (XīyóuJì))
  2. 2 một câu thần chú hoặc bùa chú để kiểm soát ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập