Houzii
← Từ điển
Từ ghép

紧绷绷

Phồn thể: [緊繃繃]
jǐnbēngbēng
Nghĩa tiếng Việtchặt; căng; (mặt, môi) căng; căng thẳng
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa