Từ ghép
紧绷绷
Phồn thể: [緊繃繃]Nghĩa
- 1 chặt; căng
- 2 (mặt, môi) căng; căng thẳng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.