Chữ HánChữ đa âm
绷
Nghĩa biến thể của 绷 (bēng); biến thể của 绷 (běng); kéo căng; căng chặt; khâu tạm (bằng chỉ hoặc ghim); (dạng kết hợp) khung thêu; mặt căng thẳng
Bộ thủ纟
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể của 绷 (bēng); biến thể của 绷 (běng)
- kéo căng; căng chặt; khâu tạm (bằng chỉ hoặc ghim); (dạng kết hợp) khung thêu
- mặt căng thẳng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 朋
- 纟sībộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv; cũng đọc là [mi4]
- 朋péngbạn
- Phần chỉ nghĩa: 纟
- Phần chỉ âm: 朋
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.