Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
bēng · bēng · běng

绷

Nghĩabēng biến thể của 绷 (bēng); biến thể của 绷 (běng); bēng kéo căng; căng chặt; khâu tạm (bằng chỉ hoặc ghim); (dạng kết hợp) khung thêu; běng mặt căng thẳng
Bộ thủ纟
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • bēngbiến thể của 绷 (bēng); biến thể của 绷 (běng)
  • bēngkéo căng; căng chặt; khâu tạm (bằng chỉ hoặc ghim); (dạng kết hợp) khung thêu
  • běngmặt căng thẳng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 朋

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 朋

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.