Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
bēng

绷

Phồn thể: [綳]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 绷 (bēng); biến thể của 绷 (běng)
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 绷 (bēng)
  2. 2 biến thể của 绷 (běng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
bēng

绷

Phồn thể: [繃]
Nghĩa tiếng Việtkéo căng; căng chặt; khâu tạm (bằng chỉ hoặc ghim); (dạng kết hợp) khung thêu
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kéo căng; căng chặt
  2. 2 khâu tạm (bằng chỉ hoặc ghim)
  3. 3 (dạng kết hợp) khung thêu
  4. 4 (dạng kết hợp) chiếu dệt đan

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
běng

绷

Phồn thể: [繃]
Nghĩa tiếng Việtmặt căng thẳng
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 mặt căng thẳng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập