Từ ghép
绷巴吊拷
Phồn thể: [繃巴吊拷]Nghĩa tiếng Việtlột trần, trói lại, treo lên và đánh, một kỹ thuật tra tấn cổ xưa
- 4 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 lột trần, trói lại, treo lên và đánh, một kỹ thuật tra tấn cổ xưa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.