Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绷扒吊拷

Phồn thể: [繃扒吊拷]
bēngbādiàokǎo
Nghĩa tiếng Việtlột trần, trói lại, treo lên và đánh, một kỹ thuật tra tấn cổ xưa
  • 4 chữ
  • 31 nét