Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绷紧

Phồn thể: [繃緊]
bēngjǐn
Nghĩa tiếng Việtkéo căng
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 kéo căng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập