Từ ghép
绷着脸
Phồn thể: [繃著臉]Nghĩa
- 1 mặt căng thẳng
- 2 mặt nhăn nhó
- 3 trông không vui
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.