Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绷着脸

Phồn thể: [繃著臉]
běngzheliǎn
Nghĩa tiếng Việtmặt căng thẳng; mặt nhăn nhó; trông không vui
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mặt căng thẳng
  2. 2 mặt nhăn nhó
  3. 3 trông không vui

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập