Từ ghép
紫杉醇
Nghĩa tiếng ViệtTaxol (còn gọi là Paclitaxel), chất ức chế phân bào dùng trong hóa trị ung thư
- 3 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 Taxol (còn gọi là Paclitaxel), chất ức chế phân bào dùng trong hóa trị ung thư
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.