Houzii
← Từ điển
Từ ghép

紫甘蓝

Phồn thể: [紫甘藍]
zǐgānlán
Nghĩa tiếng Việtbắp cải đỏ; bắp cải tím
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắp cải đỏ
  2. 2 bắp cải tím

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập