Từ ghép
紫甘蓝
Phồn thể: [紫甘藍]Nghĩa
- 1 bắp cải đỏ
- 2 bắp cải tím
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.