繁博Từ ghép繁博fánbóNghĩa tiếng Việtnhiều và rộng2 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhiều và rộngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.繁biến thể cũ của 繁 (fán)Trang chữ →博rộng; rộng rãi; phong phúTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →